Sự hưng thịnh của "tối linh từ"
Đình Chèm (còn gọi là đền Chèm, đền Lý Hiệu Úy) là nơi thờ Đức Thượng đẳng thần Hy Khang Thiên Vương Lý Ông Trọng cùng vương phi Bạch Tịnh Cung. Trải qua hàng ngàn năm dâu bể, diện mạo hiện nay của đình hiện nay mang nhiều đặc trưng nghệ thuật của thời Nguyễn (thế kỷ XIX - XX). Tuy nhiên, lịch sử kiến trúc của ngôi đình đã trải qua một chương rực rỡ dưới thời Lê Trung Hưng (thế kỷ XVII - XVIII) - giai đoạn mà vị thế tâm linh của Đức Thánh Chèm được đặc biệt coi trọng.
Theo các tư liệu văn bản cổ được công bố trong cuốn Di sản Hán Nôm Đình Chèm, thế kỷ XVII và XVIII là giai đoạn vương triều Lê và phủ Chúa Trịnh dành sự quan tâm sâu sắc đến di tích này. Hệ thống văn bia và các bài văn tế cổ đã hé lộ sự tôn kính đặc biệt của hoàng gia đối với ngôi đình. Tiêu biểu là tại bài Phụng sai quan tế văn vào năm 1680 (niên hiệu Chính Hòa) chỉ rõ, đích thân Chúa Tây Vương Trịnh Tạc sai Đề đốc Đào Đình Nghi đến thực hiện nghi thức tế lễ tại đình. Đến giữa thế kỷ XVIII, sau khi dẹp tan các cuộc nổi dậy và chiến thắng trở về, Chúa Minh Vương Trịnh Doanh đã hai lần tự mình đến dâng lễ và đọc văn tế Đức Thánh Chèm vào năm 1751 (năm Tân Mùi).
Sự bảo trợ mạnh mẽ của vương triều không chỉ nâng cao vị thế tôn giáo của đình Chèm mà còn đi kèm với những nguồn lực kinh tế được đổ vào để đại trùng tu, tôn tạo di tích. Những đợt sửa sang quy mô lớn dưới thời Lê - Trịnh đã đặt nền móng kiến trúc vững chãi, định hình nên không gian cốt lõi của đình Chèm. Mặc dù cấu trúc gỗ và hệ mái bên ngoài đã được thay thế hoặc tu sửa dưới thời Nguyễn, nhưng những thành tố kiến trúc lõi - bao gồm các cấu kiện gỗ nội thất, hệ thống hương án, án thờ - vẫn gìn giữ vẹn nguyên phong cách tạo hình thời Lê Trung Hưng.
Nghệ thuật chạm khắc rồng mây và đỉnh cao mỹ thuật tạo hình dân gian
Sự hiện diện rõ nét nhất phong cách kiến trúc thời Lê Trung Hưng tại đình Chèm là hệ thống đồ thờ tự bằng gỗ, đặc biệt là chiếc hương án cổ và các mảng chạm khắc còn sót lại từ các án thờ xưa tại tòa Đại bái. Đây là nơi tư duy thẩm mỹ thời Lê Trung Hưng được phô diễn một cách trọn vẹn và lộng lẫy nhất.
Nếu như nghệ thuật thời Nguyễn sau này thường hướng tới sự quy chuẩn, nghiêm cẩn, có phần gò bó theo các điển tích cung đình và hình tượng rồng mang dáng vẻ dữ tợn, uy quyền tuyệt đối, thì mỹ thuật thời Lê Trung Hưng tại đình Chèm lại mang đậm hơi thở khoáng đạt của văn hóa dân gian. Đặc trưng nổi bật nhất là hình tượng "Rồng - Mây" hay rồng ngậm chữ Thọ, rồng chầu mặt nguyệt được chạm trổ trên các bức cốn, dạ cá của án thờ.
Tại đình Chèm, những con rồng thời Lê Trung Hưng hiện lên với phần mũi to, nở rộng, râu dài mọc ngược gợn sóng sinh động. Đặc biệt, bờm tóc của rồng và các dải mây bao quanh được thể hiện theo lối "đao lửa" (hình ngọn lửa uốn lượn, vuốt nhọn về phía sau) - một ký hiệu thẩm mỹ không thể trộn lẫn của thế kỷ XVII - XVIII. Kỹ thuật chạm khắc thời kỳ này đạt đến thời kỳ đỉnh cao với lối chạm bong kẽ (chạm lộng) điêu luyện. Người thợ xưa đã đục sâu vào khối gỗ, bong tách các lớp chi tiết để tạo ra nhiều tầng không gian chồng chồng lớp lớp lên nhau. Khi ánh sáng rọi vào, các mảng chạm khắc rồng phượng như thoát khỏi mặt phẳng gỗ, bay bổng trong không gian tâm linh huyền ảo của cung cấm.
Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các hoa văn hình sóng nước, hoa sen biến điệu và các linh vật được dân gian hóa trên hệ thống đồ tế khí thời Lê Trung Hưng tại đình Chèm đã tạo nên một tổng thể kiến trúc vừa trang nghiêm, vừa gần gũi. Nó phản ánh tư duy nghệ thuật của một giai đoạn mà lăng tẩm, đền đài không còn là đặc quyền bất khả xâm phạm của giai cấp thống trị, mà đã hòa quyện chặt chẽ với bàn tay, khối óc và tâm hồn của những người thợ thủ công dân gian vùng Đồng bằng Bắc Bộ.
Nằm ở vùng bãi sông, nơi thường xuyên phải đối mặt với nạn lũ lụt, các bậc tiền nhân thời Lê Trung Hưng đã thiết kế hệ thống nền móng và bộ khung gỗ của ngôi đình một cách khoa học. Kiến trúc thời kỳ này không cố gắng ngăn cách công trình với dòng sông mà chọn cách "hòa bọc". Đình mở rộng không gian về phía mặt nước, kết nối với bến sông bằng hệ thống bậc thềm đá vững chắc. Mô hình kiến trúc này không chỉ phục vụ cho các nghi thức tâm linh đặc thù của cư dân nông nghiệp lúa nước mà còn biến ngôi đình thành một biểu tượng văn hóa trấn giữ dòng sông, che chở cho các xóm làng ven sông Hồng.
Trải qua nhiều thế kỷ, dẫu cho lớp sơn son thếp vàng đã phai mờ, dẫu cho các đợt trùng tu thời Nguyễn đã khoác lên đình Chèm một tấm áo mới, thì những dấu ấn kiến trúc và mỹ thuật thời Lê Trung Hưng vẫn như một mạch ngầm văn hóa chảy mãi. Những mảng chạm đao lửa sắc nét, những hình tượng rồng mây bay bổng và tư duy kiến trúc hòa hợp với sông nước nơi đây mãi là minh chứng hùng hồn cho tài năng của cha ông, góp phần định danh đình Chèm như một tác phẩm kiến trúc độc đáo của Thủ đô văn hiến.
Bài: Vũ Hoa; ảnh lấy từ cuốn sách Di sản Hán - Nôm đình Chèm